|
|
|
|
| LEADER |
00919pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00037076 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
170424s2003 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 4200
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 530.071
|b V124L
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Vật lí 7
|c Vũ Quang (tổng ch.b)...[và nh. ng. khác]
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 3
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2003
|
| 300 |
# |
# |
|a 88 tr.
|b minh họa
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 7
|
| 650 |
# |
4 |
|a Vật lí
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo khoa
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Đức Thâm
|e ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Vũ Quang
|e tổng ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đoàn Duy Hinh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0052556
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0052556
|
| 910 |
|
|
|d 24/04/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|