|
|
|
|
| LEADER |
00943pam a22003138a 4500 |
| 001 |
00037199 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
170510s2010 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 306
|b V114H
|
| 100 |
1 |
# |
|a Đỗ, Minh Hợp
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Văn hóa học
|c Đỗ Minh Hợp; Nguyễn Kim Lai
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|c 2010
|b Thời đại
|
| 300 |
# |
# |
|a 111tr.
|c 29 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Hiện tượng
|
| 653 |
# |
# |
|a Nguồn Góc
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn hóa học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tính chất
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Kim Lai
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0021156, KM.0021157, KM.0021158, KM.0021159
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0021157
|j KM.0021159
|j KD.0020006
|j KM.0021156
|j KM.0021158
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0020006
|
| 910 |
|
|
|d 10/05/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|