|
|
|
|
| LEADER |
00943pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00037203 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170510s2009 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 398.095 97
|b V114H
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Văn hóa làng xã tín ngưỡng, tục lệ và hội làng
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Hà Nội
|c 2009
|
| 300 |
# |
# |
|a 215r.
|c 29 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Làng xã
|
| 653 |
# |
# |
|a Phong tục
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn hóa
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0021108, KM.0021109, KM.0021110, KM.0021111, KM.0021120, KM.0021121, KM.0021122, KM.0021123
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0020010
|j KM.0021121
|j KM.0021122
|j KM.0021120
|j KM.0021123
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0020011, KD.0020010
|
| 910 |
|
|
|d 10/05/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|