|
|
|
|
| LEADER |
01031pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00037219 |
| 008 |
170510s1999 ||||||viesd |
| 005 |
20180910150926.0 |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 671
|b K600TH
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Kỹ thuật tiện
|c Đênhejnưi: Chixkin;Tơkho: Nguyễn Quang Châu (dịch)
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Thanh niên
|c 1999
|
| 300 |
# |
# |
|a 273tr.
|b bảng
|c 29 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS: Đại học quốc gia thành phố Hồ Chí Minh. Trường Đại học Bách khoa
|
| 653 |
# |
# |
|a Máy điện
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ thuật điện
|
| 653 |
# |
# |
|a Mạch điện
|
| 700 |
1 |
# |
|a Chixkin
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Quang Châu
|
| 700 |
1 |
# |
|a Tơkho
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đênhejnưi
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0021205, KM.0021206, KM.0021207
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0020031
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0021206
|j KM.0021207
|j KD.0020031
|j KM.0021205
|j KM.0021240
|
| 910 |
|
|
|d 10/05/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|