|
|
|
|
| LEADER |
00845pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00037226 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170510s2000 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 520
|b TH305V
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Thiên Văn Vật Lí
|b Astrophysics
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|c 2000
|f Khoa học kỹ thuật
|
| 300 |
# |
# |
|a 419 tr.
|b Hình vẽ
|c 27 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Thiên văn
|
| 653 |
# |
# |
|a Vật lí
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0021232, KM.0021233, KM.0021234, KM.0021235
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0020038
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0020038
|j KM.0021233
|j KM.0021234
|j KM.0021232
|j KM.0021235
|
| 910 |
|
|
|d 10/05/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|