|
|
|
|
| LEADER |
00819pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00037265 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170511s2008 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 639.8
|b TH552Ă
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lê, Thanh Hùng
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Thức ăn và dinh dưỡng thủy sản
|c Lê Thanh Hùng
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh
|c 2008
|b Nông nghiệp
|
| 300 |
# |
# |
|a 299tr.
|c 27cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Thủy sản
|
| 653 |
# |
# |
|a dinh dưỡng
|
| 653 |
# |
# |
|a Thức ăn và dinh dưỡng
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0022083
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0021489
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0021489
|j KM.0022083
|
| 910 |
|
|
|d 11/05/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|