|
|
|
|
| LEADER |
00989pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00037305 |
| 005 |
20171114081140.0 |
| 008 |
170511s2011 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 542
|b A105T
|
| 100 |
1 |
# |
|a Huỳnh, Kỳ Phương Hạ
|
| 245 |
1 |
0 |
|a An toàn trong phòng thí nghiệm hóa học
|c Huỳnh Kỳ Phương Hạ, Ngô Văn Cờ, Nguyễn Lệ Trúc
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh
|c 2011
|b Đại học quốc gia
|
| 300 |
# |
# |
|a 123tr.
|c 24cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Đại học Quốc gia TP Hồ Chí Minh. Trường Đại học Bách khoa
|
| 653 |
# |
# |
|a An toàn
|
| 653 |
# |
# |
|a Thí nghiệm
|
| 653 |
# |
# |
|a Phương pháp
|
| 653 |
# |
# |
|a Hóa học
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Lệ Trúc
|
| 700 |
1 |
# |
|a Ngô, Văn Cờ
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0022409
|j KM.0023579
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0022409
|
| 910 |
|
|
|d 11/05/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|