|
|
|
|
| LEADER |
00985pam a22003138a 4500 |
| 001 |
00037347 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170511s1998 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 025.4
|b KH513PH
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Khung phân loại thập phân Dewey và bảng chỉ mục quan hệ
|n T.2
|b ấn bản 14
|p Phần hướng dẫn. các bảng phụ và bảng chỉ mục quan hệ
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|c 1998
|b Thư viện quốc gia
|
| 300 |
# |
# |
|a 819tr.
|c 27cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Khung phân loại
|
| 653 |
# |
# |
|a bảng chỉ mục quan hệ
|
| 653 |
# |
# |
|a Thập phân Dewey
|
| 653 |
# |
# |
|a Thư viện
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0022134
|j KM.0022942
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0022134
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0022942
|
| 910 |
|
|
|d 11/05/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|