|
|
|
|
| LEADER |
00879pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00037441 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
170512s2003 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 006.6
|b K600TH
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lâm, Thị Ngọc Châu
|
| 245 |
1 |
0 |
|c Lâm Thị Ngọc Châu; Phan Tấn Tài; Nguyễn Công Danh
|a Kỹ Thuật Đồ Họa
|
| 260 |
# |
# |
|a Cần Thơ
|b Đại học Cần Thơ
|c 2003
|
| 300 |
# |
# |
|a 159tr
|c 27cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Đồ họa
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Công Danh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phan, Tấn Tài
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0022657
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0021909
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0021909
|j KM.0022657
|
| 910 |
|
|
|d 12/05/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|