|
|
|
|
| LEADER |
00916pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00037556 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170513s2006 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 750
|b H452H
|
| 100 |
1 |
# |
|a Khin, Maung Nyunt
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Hội họa Myanmar thế giới tâm linh và khát vọng
|c Khin Maung Nyunt, U Sein Myo Myint, Ma Thanegi, Hoàng Hạc (dịch)
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 191tr.
|c 28 cm
|
| 653 |
# |
# |
|a khát vọng
|
| 653 |
# |
# |
|a Hội họa Myanmar
|
| 653 |
# |
# |
|a thế giới tâm linh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Hoàng, Hạc
|
| 700 |
1 |
# |
|a Ma Thanegi
|
| 700 |
1 |
# |
|a U Sein Myo Myint
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0022047
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0021425
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0021425
|j KM.0022047
|
| 910 |
|
|
|d 13/05/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|