|
|
|
|
| LEADER |
00765pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00037704 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170513s2006 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 511.3
|b L450T
|
| 100 |
1 |
# |
|a Phan, Đình Diệu
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Logic toán và cơ sở toán học
|c Phan Đình Diệu
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b ĐHQG Hà Nội
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 102 tr.
|c 24 cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Logic
|
| 653 |
# |
# |
|a toán học
|
| 653 |
# |
# |
|a Lôgich toán và cơ sở toán học
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0021901
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0020853
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0020853
|j KM.0021901
|
| 910 |
|
|
|d 13/05/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|