|
|
|
|
| LEADER |
00726pam a22002178a 4500 |
| 001 |
00037734 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170514s2006 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 809
|b NGH250TH
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lê, Huy Bắc
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Nghệ thuật Phran- dơ káp - ka
|b Chuyên luận
|c Lê Huy Bắc
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 344 tr.
|c 21 cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Nghệ thuật
|
| 653 |
# |
# |
|a Phran- dơ káp - ka
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0022049
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.1000344, KD.0021427
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0021427
|j KM.0022049
|
| 910 |
|
|
|d 14/05/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|