|
|
|
|
| LEADER |
00773pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00037765 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170514s2009 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 635.2
|b C120N
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Cẩm nang trồng và chăm sóc cây cảnh môi trường sống ngày này
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Lao động
|c 2009
|
| 300 |
# |
# |
|a 99tr.
|c 29cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Trồng trọt
|a Môi trường
|a Cẩm nang
|a Kỹ thuật
|a Cây cảnh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0022965
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.1000651, KD.0022187
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0022187
|j KM.0022965
|
| 910 |
|
|
|d 14/05/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|