|
|
|
|
| LEADER |
00666aam a22001938a 4500 |
| 001 |
00037801 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
170514s2015 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 796.54
|b T450CH
|
| 100 |
1 |
# |
|a Bùi, Văn Trực
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Tổ chức hoạt động kỹ năng sống ngoài trời
|c Bùi Văn Trực
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Hồng Đức
|c 2015
|
| 300 |
# |
# |
|a 199 tr.
|c 21 cm
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0023035
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.1000379, KD.0022167
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0022167
|j KM.0023035
|
| 910 |
|
|
|d 14/05/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|