|
|
|
|
| LEADER |
00699pam a22002178a 4500 |
| 001 |
00037815 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170514s2011 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 200.954
|b Â121Đ
|
| 100 |
1 |
# |
|a Kim Knott
|
| 245 |
1 |
0 |
|c Kim Knott, Đặng Thanh Hằng (dịch)
|a Ấn Độ giáo nhập môn
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Thời Đại
|c 2011
|
| 300 |
# |
# |
|a 174tr.
|c 21 cm
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đặng, Thanh Hằng
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0022637
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0021892
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0021892
|j KM.0022637
|
| 910 |
|
|
|d 14/05/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|