|
|
|
|
| LEADER |
00826pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00037828 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170514s2016 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 639.8
|b S312TH
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Đình Mão
|
| 110 |
1 |
# |
|a Trường Đại học Nha Trang
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Sinh thái thủy sinh vật
|c Nguyễn Đình Mão, Vũ Trung Tạng
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. Hồ Chí Minh
|b Nông Nghiệp
|c 2016
|
| 300 |
# |
# |
|a 251tr.
|c 27 cm
|
| 653 |
# |
# |
|a thủy sinh vật
|
| 653 |
# |
# |
|a Sinh thái
|
| 700 |
1 |
# |
|a Vũ, Trung Tạng
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0022648
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0021900
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0021900
|j KM.0022648
|
| 910 |
|
|
|d 14/05/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|