|
|
|
|
| LEADER |
00729pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00037841 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170514s1993 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 796.54
|b S312H
|
| 100 |
1 |
# |
|a Trịnh, Trung Hiếu
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Sinh hoạt trại
|c Trịnh Trung Hiếu, Võ Lương
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Thể dục thể thao
|c 1993
|
| 300 |
# |
# |
|a 188tr.
|
| 653 |
# |
# |
|a Sinh Hoạt
|
| 653 |
# |
# |
|a Trại
|
| 700 |
1 |
# |
|a Võ Lương
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0022658
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0021910
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0022658
|j KD.0021910
|
| 910 |
|
|
|d 14/05/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|