|
|
|
|
| LEADER |
00985pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00037852 |
| 005 |
20190319090339.0 |
| 008 |
170514s2000 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 30000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 515
|b GI103T
|
| 100 |
1 |
# |
|a Đỗ, Văn Lưu
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Giải tích lồi
|c Đỗ Văn Lưu, Phan Huy Khải
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Khoa học và Kỹ thuật
|c 2000
|
| 300 |
# |
# |
|a 231 tr.
|c 21 cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Giải tích
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phan, Huy Khải
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0022428
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0021513
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0021513
|j KM.0022428
|j KM.0027822
|j KM.0027900
|j KM.0027830
|j KM.0027901
|j KM.0027902
|j KM.0027903
|j KM.0027823
|j KM.0027824
|j KM.0027826
|j KM.0027825
|j KM.0027827
|j KM.0027828
|j KM.0027829
|j KM.0027831
|j KM.0027832
|j KM.0027833
|j KM.0027834
|j KM.0027835
|
| 910 |
# |
# |
|d 14/05/2017
|e dtchanh
|f 19/03/2019
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|