|
|
|
|
| LEADER |
00770pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00037856 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170514s2009 ||||||Engsd |
| 041 |
0 |
# |
|a Eng - Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 510.7
|b E300F
|
| 100 |
1 |
# |
|a Trần, Vui
|
| 245 |
1 |
0 |
|a English for mathematics
|c Trần Vui, Lương Hà
|
| 246 |
0 |
1 |
|a Tiếng Anh cho toán
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục Việt Nam
|c 2009
|
| 300 |
# |
# |
|a 169 tr.
|c 24 cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lương, Hà
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0022037
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0021415
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0022037
|j KD.0021415
|
| 910 |
|
|
|d 14/05/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|