|
|
|
|
| LEADER |
00833pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00037858 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170514s1997 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 634.9
|b TR455R
|
| 100 |
1 |
# |
|a Ngô, Quang Đê
|
| 110 |
1 |
# |
|a Trường ĐH Lâm nghiệp
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Trồng rừng
|b ( giáo trình Đại học Lâm nghiệp )
|c Ngô Quang Đê (chủ biên), Nguyễn Hữu Vĩnh
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Nông nghiệp
|c 1997
|
| 300 |
# |
# |
|a 94tr.
|
| 653 |
# |
# |
|a Trồng rừng
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Hữu Vĩnh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0053123
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0021848
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0021848
|j KGT.0053123
|
| 910 |
|
|
|d 14/05/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|