|
|
|
|
| LEADER |
00839pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00037879 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170514s ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 613.9
|b GI108D
|
| 100 |
1 |
# |
|a Bùi, Ngọc Sơn
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Giáo dục giới tính tuổi vị thành niên
|c Bùi Ngọc Sơn, Trần Thu Hương
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|e 2008
|
| 300 |
# |
# |
|a 171 tr.
|c 24 cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục giới tính
|
| 653 |
# |
# |
|a tuổi vị thành niên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần, Thu Hương
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0022828
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0021973
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0021973
|j KM.0022828
|
| 910 |
|
|
|d 14/05/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|