|
|
|
|
| LEADER |
00718pam a22001938a 4500 |
| 001 |
00037881 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170514s2010 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 621.381
|b GI108TR
|
| 110 |
1 |
# |
|b Khoa Kỹ thuật
|a Trưởng Đại học Cần Thơ
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Giáo trình Kỹ thuật số
|b Khoa CNTT trường ĐH Đồng Tháp
|c Nguyễn Trung Lập
|
| 260 |
# |
# |
|a Đồng Tháp
|c 2010
|
| 300 |
# |
# |
|a 300tr.
|c 30 cm
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0052770
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.1000401, KD.0021065
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0021065
|j KGT.0052770
|
| 910 |
|
|
|d 14/05/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|