|
|
|
|
| LEADER |
01316pam a22003618a 4500 |
| 001 |
00037914 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170514s2010 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 372.37
|b GI108D
|
| 100 |
1 |
# |
|a Hoàng, Hòa Bình
|
| 110 |
1 |
# |
|a Bộ GD & ĐT
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Giáo dục kĩ năng sống trong các môn học ở tiểu học lớp 1
|b ( Tài liệu giành cho giáo viên)
|c Hoàng Hòa Bình, Lê Minh Châu, Phan Thanh Hà, [những người khác ...]
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục Việt Nam
|c 2010
|
| 300 |
# |
# |
|a 139tr.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục
|
| 653 |
# |
# |
|a Kĩ năng sống
|
| 653 |
# |
# |
|a Môn học
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Minh Châu
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lưu, Thu Thủy
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần, Thị Tố Oanh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần, Hiền Lương
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm, Thị Thu Phương
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phan, Thanh Hà
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thị Phương Thảo
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thị Việt Hà
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Tuyết Nga
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0022849
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0022849
|j KD.0022014
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0022014
|
| 910 |
|
|
|d 14/05/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|