|
|
|
|
| LEADER |
00724aam a22002178a 4500 |
| 001 |
00038029 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
170515s2005 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 658
|b QU105TR
|
| 100 |
1 |
# |
|a Đặng, Minh Trang
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Quản Trị Sản xuất và tác nghiệp
|c Đặng Minh Trang
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. Hồ Chí Minh
|b Thống kê
|c 2005
|
| 300 |
# |
# |
|a 307tr.
|c 24 cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Quản trị
|a tác nghiệp
|a Sản xuất
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0021730
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0020682
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0020682
|j KM.0021730
|
| 910 |
|
|
|d 15/05/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|