|
|
|
|
| LEADER |
00826pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00038075 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170515s2008 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 158
|b GI108TR
|
| 100 |
1 |
# |
|a Bùi, Thị Xuân Mai
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Giáo trình tham vấn
|c Bùi Thị Xuân Mai (chủ biên), Nguyễn Thị Thái Lan, Lim Shaw Hui
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b lao động - Xã hội
|c 2008
|
| 300 |
# |
# |
|a 267tr.
|c 20.5 cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Tham vấn
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lim, Shaw Hui
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thị Thái Lan
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0021692, KGT.0052731
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0020674
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0020674
|j KGT.0052731
|
| 910 |
|
|
|d 15/05/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|