|
|
|
|
| LEADER |
00910pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00038193 |
| 005 |
20180919150931.0 |
| 008 |
170515s2005 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 632
|b B108V
|
| 100 |
0 |
# |
|a Hà, Huy Niên
|e Chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Bảo vệ thực vật
|b Giáo trình cao đẵng sư phạm
|c Hà Huy Niên, Lê Huy Tề
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Đại học sư phạm
|c 2004
|
| 300 |
# |
# |
|a 70 tr.
|c 24 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Bảo vệ thực vật
|
| 650 |
# |
4 |
|a Cây trồng
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sâu bệnh
|
| 653 |
# |
# |
|a Cây ăn quả
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Huy Tề
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0052896
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0022063
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0022063
|j KGT.0052896
|j KGT.0055126
|
| 910 |
|
|
|d 15/05/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|