| LEADER | 00853pam a22002658a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00038200 | ||
| 005 | 20171026081023.0 | ||
| 008 | 170515s ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 649 |b N515C |
| 100 | 1 | # | |a Nguyễn, Thị Kim Hương |
| 245 | 1 | 0 | |a Nuôi con mau lớn |c Nguyễn Thị Kim Hương...[và những người khác] |
| 260 | # | # | |a Hà Nội |b Phụ nữ |
| 300 | # | # | |a 109 tr. |c 24 cm |
| 653 | # | # | |a Mau lớn |
| 653 | # | # | |a Nuôi con |
| 700 | 1 | # | |a Lê, Kim Huệ |
| 700 | 1 | # | |a Nguyễn, Thị Ngọc Hương |
| 700 | 1 | # | |a Trương, Thi Nhân |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KM.0021661 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0020613 |
| 852 | # | # | |j KD.0020613 |j KM.0021661 |
| 910 | |d 15/05/2017 | ||
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |