|
|
|
|
| LEADER |
00825pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00038240 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170515s2007 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 372.21
|b L104Đ
|
| 100 |
1 |
# |
|a Đàm, Thị Xuyến
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Làm đồ chơi từ vật liệu thông thường
|c Đàm Thị Xuyến
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 2
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 48 tr.
|c 27 cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Thông thường
|
| 653 |
# |
# |
|a Đồ chơi
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0021620, KM.0021586, KM.0022777
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0020572
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0020572
|j KM.0022777
|j KM.0021586
|j KM.0021620
|
| 910 |
|
|
|d 15/05/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|