|
|
|
|
| LEADER |
00905pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00038262 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170515s2009 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 657.071
|b GI108TR
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Giáo trình kế toán máy kế toán doanh nghiệp
|b Dùng cho sinh viên chuyên ngành kinh tế, kế toán các trường đại học, cao đẳng, trung học chuyên nghiệp
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Văn hóa - Thông tin
|c 2009
|
| 300 |
# |
# |
|a 206 tr.
|c 24 cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Kê toán doanh nghiệp
|
| 653 |
# |
# |
|a Kế toán
|
| 653 |
# |
# |
|a giáo trình
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0021638, KGT.0052740
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0020590
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0020590
|j KGT.0052740
|j KGT.0055214
|
| 910 |
|
|
|d 15/05/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|