|
|
|
|
| LEADER |
00760pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00038266 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170515s2009 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 372.21
|b Đ103L
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thanh Hưng
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Đại lượng và đại lượng đo
|c Nguyễn Thanh Hưng
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ nhất
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2009
|
| 300 |
# |
# |
|a 174 tr.
|c 24 cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Đại lượng đo lường
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0021866
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0020818
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0020818
|j KM.0021866
|
| 910 |
|
|
|d 15/05/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|