|
|
|
|
| LEADER |
01009pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00038311 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
170515s2012 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 372.21
|b GI108D
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thị Mỹ Lộc
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Giáo dục giá trị sống và kỹ năng sống cho trẻ mầm non
|c Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đinh Thị Kim Thoa, Phan Thị Thảo Hương
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b ĐH Quốc gia Hà Nội
|c 2012
|
| 300 |
# |
# |
|a 187 tr.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giá trị sống
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phan, Thị Thảo Hương
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đinh, Thị Kim Thoa
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0022447, KM.0023095, KM.0022549, KM.0021789, KM.0022154
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0021558
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0021789
|j KM.0022447
|j KM.0023095
|j KM.0022549
|j KD.0021558
|j KM.0022154
|
| 910 |
|
|
|d 15/05/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|