|
|
|
|
| LEADER |
01229pam a22003138a 4500 |
| 001 |
00038466 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170516s2010 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 658.5
|b QU105L
|
| 100 |
1 |
# |
|a Tạ, Thị Kiều An
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Quản lý chất lượng
|c Tạ Thị Kiều An, Ngô Thị Ánh, Nguyễn Thị Ngọc Diệp, [những người khác]
|
| 260 |
|
|
|b Thống Kê
|c 2010
|
| 300 |
# |
# |
|a 441tr.
|c 24 cm
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS:Trường Đại học kinh tế TP. HCM. Khoa quản trị Kinh doanh. Bộ môn quản trị chất lượng
|
| 653 |
# |
# |
|a Chất lượng
|
| 653 |
# |
# |
|a Quản lí
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Hoàng Kiệt
|
| 700 |
1 |
# |
|a Định, Phượng Vương
|
| 700 |
1 |
# |
|a Tạ, Thị Kiều An
|
| 700 |
1 |
# |
|a Ngô, Thị Ánh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Văn Hóa
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thị Ngọc Diệp
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0022505
|j KD.0020855
|j KM.0021903
|j KM.0022506
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0020855
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0021903, KM.0022505, KM.0022506
|
| 910 |
|
|
|d 16/05/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|