|
|
|
|
| LEADER |
00990pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00038510 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170516s2012 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 336
|b C125H
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thị Bất
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Câu hỏi và bài tập tài chính công
|c Nguyễn Thị Bất, Phan Hữu Nghị, Nguyễn Thị Thùy Dương,... [những người khác]
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Thống kê
|c 2012
|
| 300 |
# |
# |
|a 103tr.
|
| 653 |
# |
# |
|a Câu hỏi
|
| 653 |
# |
# |
|a tài chính công
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thị Minh Huệ
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phan, Hữu Nghị
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Tất Thắng
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thị Thùy Dương
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0022917
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0022109
|j KM.0022917
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0022109
|
| 910 |
|
|
|d 16/05/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|