|
|
|
|
| LEADER |
00819pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00038531 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170516s2009 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 657
|b K250T
|
| 100 |
1 |
# |
|a Đoàn, Ngọc Quế
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Kế toán quản trị
|c Đoàn Ngọc Quế, Đào Tất Thắng, Lê Đình Trực
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Lao động
|c 2009
|
| 300 |
# |
# |
|a 371tr.
|c 27 cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Kế toán
|
| 653 |
# |
# |
|a Quản trị
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Đình Trực
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đào, Tất Thắng
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0022343
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0021322
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0021322
|j KM.0022343
|
| 910 |
|
|
|d 16/05/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|