| LEADER | 00694pam a22002178a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00038539 | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 008 | 170516s2001 ||||||Engsd | ||
| 041 | 0 | # | |a Eng |
| 082 | 1 | 4 | |a 530.07 |b E300TH |
| 100 | 1 | # | |a Le Thuy Trang |
| 245 | 1 | 0 | |a English through conceptual physics |c Le Thuy Trang, Tran Thi Binh |
| 260 | # | # | |a Ho Chi Minh city |b Ho Chi Minh city University of education |c 2001 |
| 300 | # | # | |a 135 tr. |c 29 cm |
| 653 | # | # | |a english |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KM.0021599 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0020551 |
| 852 | # | # | |j KM.0021599 |j KD.0020551 |
| 910 | |d 16/05/2017 | ||
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |