|
|
|
|
| LEADER |
00791pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00038548 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170516s2007 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 546
|b H401H
|
| 100 |
0 |
# |
|a Vũ, Đăng Độ
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Hóa học vô cơ
|c Vũ Đăng Độ, Triệu Thị Nguyệt
|n Quyển 1
|p Các nguyên tố s và p
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 379tr.
|c 27 cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Hóa học
|
| 653 |
# |
# |
|a vô cơ
|
| 700 |
1 |
# |
|a Triệu, Thị Nguyệt
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0022084
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0021502
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0022084
|j KD.0021502
|
| 910 |
|
|
|d 16/05/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|