|
|
|
|
| LEADER |
00763pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00038577 |
| 005 |
20200420150442.0 |
| 008 |
170516s1999 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 495.922
|b T550V
|
| 100 |
1 |
# |
|a Đỗ, Hữu Châu
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Từ vựng ngữ nghĩa tiếng việt
|c Đỗ Hữu Châu
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 1981
|
| 300 |
# |
# |
|a 310 tr.
|c 27 cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngữ nghĩa
|
| 653 |
# |
# |
|a Từ vựng
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng việt
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0021520
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0021520
|j KD.0020455
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0020455
|
| 910 |
# |
# |
|e dtchanh
|f 20/04/2020
|d 16/05/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|