|
|
|
|
| LEADER |
00968pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00038643 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170516s2011 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 362.1
|b A105S
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thị Nhẫn
|
| 245 |
1 |
0 |
|a An sinh nhi đồng và gia đình
|c Nguyễn Thị Nhẫn, Huỳnh Minh Hiền
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Thanh niên
|c 2011
|
| 300 |
# |
# |
|a 124 tr.
|c 21 cm
|
| 490 |
# |
# |
|a ĐTTS: Bộ giáo dục và đào tạo. Trường đại học mở TP. Hồ Chí Minh. Khoa Xã hội học và công tác xã hội
|
| 653 |
# |
# |
|a An sinh
|
| 653 |
# |
# |
|a Nhi đồng
|
| 653 |
# |
# |
|a Gia đình
|
| 700 |
1 |
# |
|a Huỳnh, Minh Hiền
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0021353
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0020349
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0020349
|j KM.0021353
|
| 910 |
|
|
|d 16/05/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|