|
|
|
|
| LEADER |
00817pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00038650 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170516s2002 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 372.21
|b CH114S
|
| 110 |
1 |
# |
|a Bộ Giáo dục và Đào tạo
|b Vụ Giáo dục mầm non
|b Vụ Giáo viên
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Chăm sóc - giáo dục trẻ mẫu giáo
|b Lưu hành nội bộ
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b [Hà Nội]
|c 2002
|
| 300 |
# |
# |
|a 100 tr.
|c 19 cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Chăm sóc
|
| 653 |
# |
# |
|a Mẫu Giáo
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0022716
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0021968
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0022716
|j KD.0021968
|
| 910 |
|
|
|d 16/05/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|