|
|
|
|
| LEADER |
00812pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00038653 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170516s2011 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 910.285
|b TH550H
|
| 100 |
1 |
# |
|a Trần, Trọng Đức
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Thực hành GIS
|c Trần Trọng Đức
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp.Hồ Chí Minh
|b ĐHQG Tp. Hồ Chí Minh
|c 2011
|
| 300 |
# |
# |
|a 191 tr.
|c 24 cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Bản đồ
|
| 653 |
# |
# |
|a GIS
|
| 653 |
# |
# |
|a Địa lí
|
| 653 |
# |
# |
|a Thực hành
|
| 653 |
# |
# |
|a Hệ thống thông tin
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0022075
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0022075
|j KD.0021493
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0021493
|
| 910 |
|
|
|d 16/05/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|