|
|
|
|
| LEADER |
01663pam a22005178a 4500 |
| 001 |
00038737 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170516s2014 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 372.21
|b T527CH
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lê, Thu Hương
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tuyển chọn trò chơi, bài hát, thơ ca, truyện, câu đố theo chủ đề
|c Lê Thu Hương...[Và những người khác]
|b trẻ 4 -5 tuổi
|
| 250 |
# |
# |
|a tái bản lần thứ chín
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Thông kê
|c 2014
|
| 300 |
# |
# |
|a 243tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Thơ ca
|
| 653 |
# |
# |
|a câu đố
|
| 653 |
# |
# |
|a trò chơi
|
| 653 |
# |
# |
|a tuyển chọn
|
| 700 |
1 |
# |
|a Hoàng, Thu Hương
|
| 700 |
1 |
# |
|a Chu, Thị Hồng Nhung
|
| 700 |
1 |
# |
|a Bùi, Thị Kim Tuyến
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Thu Hương
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đặng, Lan Phương
|
| 700 |
1 |
# |
|a Vũ, Yến Khánh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Vũ, Thị Ngọc Minh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lý, Thu Hiền
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lương. Thị Bình
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lương. Thị Bình.
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Sinh Thảo
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thùy Dương
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thị Quyên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phan, Thị Ngọc Anh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phùng, Thị Tường
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần, Thị Ngọc Trâm
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0021098
|j KM.0022176
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.1001306, KD.0021098
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0022176
|
| 910 |
|
|
|d 16/05/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|