Từ điển Vật lí Anh việt và Việt Anh 35.000 từ mỗi phần
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | Cung, Kim Tiến |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Cyhoeddwyd: |
Đà Nẵng
Đà Nẵng
2009
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
Eitemau Tebyg
-
Từ điển vật lý Anh - Việt và Việt - Anh : 35.000 từ mỗi phần = English - Vietnamese and Vietnamese - English physics dictionary : 35.000 entries in each section /
gan: Cung Kim Tiến.
Cyhoeddwyd: (2009) -
Từ điển sinh học Anh - Việt & Việt - Anh : 35.000 từ = English - Vietnamese and Vietnamese - English biological dictionary /
gan: Cung Kim Tiến
Cyhoeddwyd: (2004) -
Từ điển sinh học Anh - Việt & Việt - Anh : 35.000 từ
Cyhoeddwyd: (2000) -
35.000 câu giao tiếp tiếng Anh
gan: Trần, Mạnh Tường
Cyhoeddwyd: (2015) -
Từ điển Anh - Việt Việt - Anh : 350.000 từ Anh - Anh - Việt; 3.000 hình minh hoạ; 300.000 từ Việt - Anh = English - English - Vietnamese Vietnamese - English dictionary.
Cyhoeddwyd: (2010)