|
|
|
|
| LEADER |
00868pam a22003138a 4500 |
| 001 |
00038845 |
| 008 |
170517s2000 ||||||Viesd |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 370.7
|b T306A
|
| 100 |
1 |
# |
|a Hoàng, Phương
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Tiếng Anh cho người làm khoa học
|c Hoàng Phương
|
| 246 |
0 |
1 |
|a Basic english for scientists
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|c 2000
|b Giao thông vận tải
|
| 300 |
# |
# |
|a 320tr.
|c 21cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Khoa học
|
| 653 |
# |
# |
|a Làm Người
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0022033
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0021411
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0022033
|j KD.0021411
|
| 910 |
|
|
|d 17/05/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|