|
|
|
|
| LEADER |
00732pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00038882 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170517s2005 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 346.597
|b L504B
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Luật bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Chính trị
|c 2005
|
| 300 |
# |
# |
|a 39tr.
|c 19 cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Bảo vệ
|
| 653 |
# |
# |
|a Chăm sóc
|
| 653 |
# |
# |
|a Trẻ em
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0021887
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0020839
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0020839
|j KM.0021887
|
| 910 |
|
|
|d 17/05/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|