|
|
|
|
| LEADER |
01020pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00038896 |
| 005 |
20190403080443.0 |
| 008 |
170517s2004 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 15000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 370.1
|b T103N
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Huy Tú
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Tài năng quan niệm, nhận dạng và đào tạo
|c Nguyễn Huy Tú
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2004
|
| 300 |
# |
# |
|a 175tr.
|c 27 cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Tài năng quan niệm
|
| 653 |
# |
# |
|a nhận dạng
|
| 653 |
# |
# |
|a đào tạo
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0021654, KM.0022851
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0022273
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0021654
|j KD.0022273
|j KM.0022851
|j KM.0028474
|j KM.0028475
|j KM.0028476
|j KM.0028477
|j KM.0028478
|j KM.0028479
|j KM.0028480
|j KM.0028481
|j KM.0028482
|j KM.0028483
|j KM.0028484
|j KM.0028485
|j KM.0028486
|j KM.0028487
|j KM.0028488
|j KM.0028489
|j KM.0028490
|
| 910 |
# |
# |
|d 17/05/2017
|e dtchanh
|f 03/04/2019
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|