|
|
|
|
| LEADER |
00902pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00038949 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170517s ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 346.597
|b NGH300Đ
|
| 245 |
1 |
0 |
|a nghị định về quy hoạch bảo vệ môi trường, đánh giá môi trường chiến lược, đánh giá tác động môi trường và kế hoạch bảo vệ môi trường
|
| 260 |
# |
# |
|a Đồng tháp
|b Đồng tháp
|
| 300 |
# |
# |
|a 36tr.
|c 29 cm
|
| 653 |
# |
# |
|a bảo vệ môi trường
|
| 653 |
# |
# |
|a đánh giá
|
| 653 |
# |
# |
|a quy hoạch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0022659
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.1002347, KD.0021911
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0021911
|j KM.0022659
|
| 910 |
|
|
|d 17/05/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|