|
|
|
|
| LEADER |
00787pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00038953 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170517s2008 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 363.7
|b QU600H
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lê, Quang Minh
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Quy hoạch môi trường
|c Lê Quang Minh; Lê Hoàng Việt; Lê Anh Tuấn
|
| 260 |
# |
# |
|a Cần Thơ
|b Cần Thơ
|c 2008
|
| 300 |
# |
# |
|a 65tr.
|c 29 cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Quy hoạch
|a Môi trường
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Anh Tuấn
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Hoàng Việt
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0022379
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0021301
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0021301
|j KM.0022379
|
| 910 |
|
|
|d 17/05/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|