|
|
|
|
| LEADER |
00923pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00038994 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170517s2011 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 657
|b GI108TR
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Việt
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Giáo trình nguyên lý kế toán
|c Nguyễn Việt; Võ Văn Nhị; Trần Văn Thảo
|
| 250 |
# |
# |
|a tái bản lần 3 có sửa chửa
|
| 260 |
# |
# |
|c 2011
|a Hà Nội
|b Lao động
|
| 300 |
# |
# |
|a 332tr.
|c 29cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a nguyên lý
|
| 653 |
# |
# |
|a kế toán
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần, Văn Thảo
|
| 700 |
1 |
# |
|a Võ, Văn Nhị
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0052862
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0021819
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0021819
|j KGT.0052862
|
| 910 |
|
|
|d 17/05/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|