|
|
|
|
| LEADER |
00826pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00039167 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170518s ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 570.7
|b K300TH
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Kĩ thuật dạy học sinh học
|b tài liệu BDTX chu kì 1993 - 1996 giao cho giáo viên PTTH
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|
| 300 |
# |
# |
|a 220tr.
|c 27cm
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS: Bộ giáo dục và đào tạo . Vụ Giáo viên
|
| 653 |
# |
# |
|a Dạy học
|
| 653 |
# |
# |
|a Sinh học
|
| 653 |
# |
# |
|a Kĩ thuật
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0021865
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0020817
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0020817
|j KM.0021865
|
| 910 |
|
|
|d 18/05/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|