|
|
|
|
| LEADER |
01011pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00039361 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170518s2012 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 657
|b K250T
|
| 100 |
1 |
# |
|a Võ, Văn Nhị
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Kế toán hành chính sự nghiệp
|c Võ Văn Nhị (chủ biên), Lê Tuấn, Phạm Quang Huy, Phan Thị Thúy Quỳnh, Vũ Quang Nguyên
|
| 260 |
|
|
|b Phương Đông
|c 2012
|
| 300 |
# |
# |
|a 434tr.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS: Trường đại học kinh tế TP. Hồ Chí Minh
|
| 653 |
# |
# |
|a Hành chính
|a Sự nghiệp
|a Kế toán
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Tuấn
|
| 700 |
1 |
# |
|a Vũ, Quang Nguyên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm, Quang Huy
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phan, Thị Thúy Quỳnh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0021764
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0020716
|j KM.0021764
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0020716
|
| 910 |
|
|
|d 18/05/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|